rên la
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra những tiếng kêu than, rên rỉ và la hét: Hành động phát ra âm thanh biểu thị sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách mạnh mẽ, thường kết hợp giữa tiếng rên (nhỏ, đều đều) và tiếng la (to, dữ dội).
- Than vãn, kêu ca một cách thảm thiết: Biểu lộ sự khổ sở, bất mãn hoặc oán trách một cách ồn ào và đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người bệnh rên la vì những cơn đau dữ dội. (Người bệnh kêu than, la hét vì những cơn đau dữ dội.)
- Nó rên la khi bị mất chiếc đồ chơi yêu thích. (Nó khóc lóc, than vãn thảm thiết khi bị mất chiếc đồ chơi yêu thích.)
- Đừng có rên la nữa, hãy đứng dậy và giải quyết vấn đề. (Đừng có than vãn, kêu ca nữa, hãy đứng dậy và giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rên la thảm thiết": rên la một cách đau đớn, đáng thương đến mức tột cùng.
- Cô ấy rên la thảm thiết trước tin dữ. (Cô ấy kêu khóc thảm thiết trước tin dữ.)
- "rên la ai oán": rên la với sắc thái oán hận, bi ai.
- Tiếng rên la ai oán vang lên trong đêm. (Tiếng kêu than oán hận vang lên trong đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rên (động từ): phát ra tiếng kêu nhỏ, đều đều vì đau đớn hoặc mệt mỏi. (Nhẹ hơn "rên la").
- Anh ấy rên lên vì mỏi lưng.
- La (động từ): kêu to lên, hét lên. (Thiếu sắc thái đau đớn, than vãn của "rên la").
- Đừng la to như vậy!
- Than khóc (động từ): vừa than vãn vừa khóc lóc. (Gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh mất mát, tang thương).
- Kêu gào (động từ): kêu la, gào thét. (Mạnh mẽ, có thể vì giận dữ hoặc đau khổ).
Từ đồng nghĩa
- Kêu la: kêu to, la lối (có thể vì đau, sợ hoặc giận).
- Kêu than: than vãn, kêu ca.
- Thét gào: hét lên, gào lên (rất dữ dội).
Từ trái nghĩa
- Im lặng: không nói, không phát ra tiếng động.
- Cười nói: cười và nói chuyện vui vẻ.
- Chịu đựng: nhẫn nại chịu đựng đau đớn mà không kêu ca.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Rên như trâu rống: ví von tiếng rên la to và thô kệch.
- Bị đau một tí đã rên như trâu rống.
- Sống không rên, chết không kêu: chỉ người kiên cường, chịu đựng gian khổ mà không than vãn.